Cấp thiết

Cấp thiết(Tính từ)
Rất cần thiết, phải được giải quyết ngay
Urgent; very necessary and needing to be dealt with immediately
紧急的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) urgent; (informal) pressing — tính từ. Cấp thiết là tính từ chỉ sự việc, nhu cầu hoặc tình huống cần được giải quyết ngay, quan trọng và không thể trì hoãn. Dùng dạng formal khi viết báo chí, văn bản hành chính, hoặc nói chuyện trang trọng; dùng informal “urgent/pressing” khi giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh bằng cách thân mật hơn.
(formal) urgent; (informal) pressing — tính từ. Cấp thiết là tính từ chỉ sự việc, nhu cầu hoặc tình huống cần được giải quyết ngay, quan trọng và không thể trì hoãn. Dùng dạng formal khi viết báo chí, văn bản hành chính, hoặc nói chuyện trang trọng; dùng informal “urgent/pressing” khi giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh bằng cách thân mật hơn.
