ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp thiết trong tiếng Anh

Cấp thiết

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp thiết(Tính từ)

01

Rất cần thiết, phải được giải quyết ngay

Urgent; very necessary and needing to be dealt with immediately

紧急的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấp thiết/

(formal) urgent; (informal) pressing — tính từ. Cấp thiết là tính từ chỉ sự việc, nhu cầu hoặc tình huống cần được giải quyết ngay, quan trọng và không thể trì hoãn. Dùng dạng formal khi viết báo chí, văn bản hành chính, hoặc nói chuyện trang trọng; dùng informal “urgent/pressing” khi giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh bằng cách thân mật hơn.

(formal) urgent; (informal) pressing — tính từ. Cấp thiết là tính từ chỉ sự việc, nhu cầu hoặc tình huống cần được giải quyết ngay, quan trọng và không thể trì hoãn. Dùng dạng formal khi viết báo chí, văn bản hành chính, hoặc nói chuyện trang trọng; dùng informal “urgent/pressing” khi giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh bằng cách thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.