ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp tiến chủ nghĩa trong tiếng Anh

Cấp tiến chủ nghĩa

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp tiến chủ nghĩa(Tính từ)

01

Thuộc về chủ nghĩa cấp tiến

Progressive (relating to progressive ideology or progressive movements)

进步的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấp tiến chủ nghĩa/

(formal) radicalism; (informal) radicalism. Danh từ: cấp tiến chủ nghĩa là học thuyết hoặc xu hướng chính trị ủng hộ thay đổi xã hội mạnh mẽ và triệt để. Định nghĩa ngắn: thúc đẩy cải cách sâu rộng, đôi khi phá vỡ các thể chế hiện hành để đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi thảo luận học thuật/chính trị, còn nói ngắn gọn hoặc bình dân có thể dùng “chủ nghĩa cấp tiến” hoặc “quan điểm cấp tiến”.

(formal) radicalism; (informal) radicalism. Danh từ: cấp tiến chủ nghĩa là học thuyết hoặc xu hướng chính trị ủng hộ thay đổi xã hội mạnh mẽ và triệt để. Định nghĩa ngắn: thúc đẩy cải cách sâu rộng, đôi khi phá vỡ các thể chế hiện hành để đạt mục tiêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi thảo luận học thuật/chính trị, còn nói ngắn gọn hoặc bình dân có thể dùng “chủ nghĩa cấp tiến” hoặc “quan điểm cấp tiến”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.