ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cáp treo trong tiếng Anh

Cáp treo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cáp treo(Danh từ)

01

Dây cáp dùng để treo thùng để chở ở trên cao

A cable used to hang and move a bucket or container for carrying things above the ground (e.g., a suspended cable for transporting loads)

吊索

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cáp treo/

cáp treo (formal: aerial tramway, cable car) (informal: gondola) — danh từ. Danh từ chỉ hệ thống vận chuyển bằng cabin treo trên cáp kéo ngang không gian để chở người hoặc hàng hóa qua địa hình dốc, sông hoặc thành phố. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản kỹ thuật, du lịch hoặc giao thông; dùng dạng thông dụng "gondola" trong hội thoại, quảng cáo du lịch hoặc khi miêu tả trải nghiệm ngắn gọn.

cáp treo (formal: aerial tramway, cable car) (informal: gondola) — danh từ. Danh từ chỉ hệ thống vận chuyển bằng cabin treo trên cáp kéo ngang không gian để chở người hoặc hàng hóa qua địa hình dốc, sông hoặc thành phố. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản kỹ thuật, du lịch hoặc giao thông; dùng dạng thông dụng "gondola" trong hội thoại, quảng cáo du lịch hoặc khi miêu tả trải nghiệm ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.