ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấp tướng trong tiếng Anh

Cấp tướng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấp tướng (Danh từ)

01

Cấp bậc trong quân đội, thường dùng để chỉ các sĩ quan cấp cao như tướng lĩnh.

A military rank referring to high-ranking officers, such as generals and other senior commanders.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấp tướng/

(formal) lieutenant general; (informal) general cấp tướng — danh từ: chức hàm quân đội cao cấp, nằm giữa trung tướng và đại tướng. Nghĩa chính chỉ sĩ quan có cấp bậc, trách nhiệm chỉ huy lớn trong lực lượng vũ trang. Dùng hình thức chính thức trong văn bản, báo chí và giao tiếp lễ tân; dùng cách gọi ngắn gọn hoặc “tướng” trong giao tiếp thân mật, truyền thông không trang trọng.

(formal) lieutenant general; (informal) general cấp tướng — danh từ: chức hàm quân đội cao cấp, nằm giữa trung tướng và đại tướng. Nghĩa chính chỉ sĩ quan có cấp bậc, trách nhiệm chỉ huy lớn trong lực lượng vũ trang. Dùng hình thức chính thức trong văn bản, báo chí và giao tiếp lễ tân; dùng cách gọi ngắn gọn hoặc “tướng” trong giao tiếp thân mật, truyền thông không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.