ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cascadeur trong tiếng Anh

Cascadeur

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cascadeur(Danh từ)

01

Diễn viên chuyên đóng thế cho những vai dễ xảy ra nguy hiểm trong khi đóng phim

A stunt performer; an actor who does dangerous or physically risky actions in films or TV in place of the main actor

特技演员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cascadeur/

cascadeur (stunt performer) — danh từ. Là người chuyên thực hiện pha mạo hiểm thay diễn viên trong phim, truyền hình hoặc quảng cáo; công việc bao gồm rượt đuổi, ngã, đánh nhau, lái xe mạo hiểm. Từ tiếng Anh "stunt performer" là cách dịch chính thức (formal), còn trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là "diễn viên đóng thế" (informal). Dùng dạng chính thức khi viết báo, hồ sơ nghề nghiệp; dạng thông thường khi nói chuyện hàng ngày.

cascadeur (stunt performer) — danh từ. Là người chuyên thực hiện pha mạo hiểm thay diễn viên trong phim, truyền hình hoặc quảng cáo; công việc bao gồm rượt đuổi, ngã, đánh nhau, lái xe mạo hiểm. Từ tiếng Anh "stunt performer" là cách dịch chính thức (formal), còn trong giao tiếp thông thường có thể nói đơn giản là "diễn viên đóng thế" (informal). Dùng dạng chính thức khi viết báo, hồ sơ nghề nghiệp; dạng thông thường khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.