ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cát trong tiếng Anh

Cát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cát(Danh từ)

01

Đá vụn thành hạt nhỏ dưới 2 millimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác

Very small broken rock particles (smaller than 2 millimeters), mainly made of quartz and other minerals — commonly called sand

沙子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hình hạt rất nhỏ và đều trên mặt hàng dệt do sợi săn co lại tạo thành

Pilling — tiny, even balls of fiber that form on the surface of woven or knitted fabric when the fibers contract or rub together

织物表面的小球

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cát/

cát — sand (formal). danh từ. Cát là vật liệu hạt mịn, chủ yếu từ silicát, có mặt ở bãi biển, sa mạc và xây dựng. Dùng để miêu tả lớp vật liệu mịn, nền hoặc thành phần trong bê tông, thủy tinh, lọc nước. Sử dụng thuật ngữ chính thức trong ngôn ngữ khoa học, kỹ thuật và hành chính; trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "cát" mà không có dạng thân mật khác.

cát — sand (formal). danh từ. Cát là vật liệu hạt mịn, chủ yếu từ silicát, có mặt ở bãi biển, sa mạc và xây dựng. Dùng để miêu tả lớp vật liệu mịn, nền hoặc thành phần trong bê tông, thủy tinh, lọc nước. Sử dụng thuật ngữ chính thức trong ngôn ngữ khoa học, kỹ thuật và hành chính; trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "cát" mà không có dạng thân mật khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.