Cát

Cát(Danh từ)
Đá vụn thành hạt nhỏ dưới 2 millimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác
Very small broken rock particles (smaller than 2 millimeters), mainly made of quartz and other minerals — commonly called sand
沙子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hình hạt rất nhỏ và đều trên mặt hàng dệt do sợi săn co lại tạo thành
Pilling — tiny, even balls of fiber that form on the surface of woven or knitted fabric when the fibers contract or rub together
织物表面的小球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cát — sand (formal). danh từ. Cát là vật liệu hạt mịn, chủ yếu từ silicát, có mặt ở bãi biển, sa mạc và xây dựng. Dùng để miêu tả lớp vật liệu mịn, nền hoặc thành phần trong bê tông, thủy tinh, lọc nước. Sử dụng thuật ngữ chính thức trong ngôn ngữ khoa học, kỹ thuật và hành chính; trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "cát" mà không có dạng thân mật khác.
cát — sand (formal). danh từ. Cát là vật liệu hạt mịn, chủ yếu từ silicát, có mặt ở bãi biển, sa mạc và xây dựng. Dùng để miêu tả lớp vật liệu mịn, nền hoặc thành phần trong bê tông, thủy tinh, lọc nước. Sử dụng thuật ngữ chính thức trong ngôn ngữ khoa học, kỹ thuật và hành chính; trong nói chuyện hàng ngày vẫn dùng "cát" mà không có dạng thân mật khác.
