ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cật trong tiếng Anh

Cật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cật(Danh từ)

01

Thận, bầu dục

Kidney (the organ), kidney-shaped; also used to refer to animal kidneys used as food

肾脏(器官),肾形;也用于指动物的肾脏作为食物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần cứng ở mặt bề ngoài thân cây tre, nứa

The hard outer layer or skin of a bamboo stem (the tough exterior part of bamboo)

竹子的外皮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cật/

cật: English (formal) kidney; (informal) kidneys. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bộ phận nội tạng hình hạt đậu lọc máu và tạo nước tiểu; trong tiếng Việt còn chỉ phần thịt quanh thận khi nấu ăn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc cách dịch kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói về thực phẩm, nhà bếp hoặc diễn đạt thân mật trong đời sống hàng ngày.

cật: English (formal) kidney; (informal) kidneys. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: bộ phận nội tạng hình hạt đậu lọc máu và tạo nước tiểu; trong tiếng Việt còn chỉ phần thịt quanh thận khi nấu ăn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói y tế hoặc cách dịch kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói về thực phẩm, nhà bếp hoặc diễn đạt thân mật trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.