ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cất cánh trong tiếng Anh

Cất cánh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cất cánh(Động từ)

01

[máy bay] bắt đầu rời mặt đất bay lên

To take off (when an airplane begins to leave the ground and fly)

起飞

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó

To take off (figurative) — to grow or develop very quickly, especially economically, after a period of slow growth

迅速发展

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cất cánh/

cất cánh — take off (formal); lift off, get off the ground (informal). Động từ chỉ hành động máy bay hoặc vật gì đó rời mặt đất và bắt đầu bay hoặc phát triển. Nghĩa phổ biến là bắt đầu chuyển động lên không trung hoặc khởi động một dự án, sự nghiệp. Dùng dạng trang trọng khi nói về hàng không, báo chí; dùng dạng đời thường để nói về việc khởi sự thành công, thịnh vượng trong giao tiếp hàng ngày.

cất cánh — take off (formal); lift off, get off the ground (informal). Động từ chỉ hành động máy bay hoặc vật gì đó rời mặt đất và bắt đầu bay hoặc phát triển. Nghĩa phổ biến là bắt đầu chuyển động lên không trung hoặc khởi động một dự án, sự nghiệp. Dùng dạng trang trọng khi nói về hàng không, báo chí; dùng dạng đời thường để nói về việc khởi sự thành công, thịnh vượng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.