Cất cánh

Cất cánh(Động từ)
[máy bay] bắt đầu rời mặt đất bay lên
To take off (when an airplane begins to leave the ground and fly)
起飞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát triển rất nhanh về kinh tế, khác hẳn sự phát triển chậm trước đó
To take off (figurative) — to grow or develop very quickly, especially economically, after a period of slow growth
迅速发展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cất cánh — take off (formal); lift off, get off the ground (informal). Động từ chỉ hành động máy bay hoặc vật gì đó rời mặt đất và bắt đầu bay hoặc phát triển. Nghĩa phổ biến là bắt đầu chuyển động lên không trung hoặc khởi động một dự án, sự nghiệp. Dùng dạng trang trọng khi nói về hàng không, báo chí; dùng dạng đời thường để nói về việc khởi sự thành công, thịnh vượng trong giao tiếp hàng ngày.
cất cánh — take off (formal); lift off, get off the ground (informal). Động từ chỉ hành động máy bay hoặc vật gì đó rời mặt đất và bắt đầu bay hoặc phát triển. Nghĩa phổ biến là bắt đầu chuyển động lên không trung hoặc khởi động một dự án, sự nghiệp. Dùng dạng trang trọng khi nói về hàng không, báo chí; dùng dạng đời thường để nói về việc khởi sự thành công, thịnh vượng trong giao tiếp hàng ngày.
