Cát sê

Cát sê(Danh từ)
Tiền thù lao cho một hợp đồng hoặc một lần biểu diễn của nghệ sĩ
Payment or fee given to an artist or performer for a single show, appearance, or contract (i.e., the performance fee or pay for one engagement).
艺术家的演出费用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cát sê: (formal) fee, payment; (informal) payola. danh từ. Danh từ chỉ khoản tiền trả cho nghệ sĩ, diễn viên hoặc người làm nghề biểu diễn cho mỗi buổi diễn hoặc dự án. Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, thương thảo hợp đồng; dùng dạng formal khi nói chuyện chuyên nghiệp, báo chí, và dạng informal khi trao đổi thân mật, tin đồn hoặc ám chỉ tiêu cực về tiền thưởng.
cát sê: (formal) fee, payment; (informal) payola. danh từ. Danh từ chỉ khoản tiền trả cho nghệ sĩ, diễn viên hoặc người làm nghề biểu diễn cho mỗi buổi diễn hoặc dự án. Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, thương thảo hợp đồng; dùng dạng formal khi nói chuyện chuyên nghiệp, báo chí, và dạng informal khi trao đổi thân mật, tin đồn hoặc ám chỉ tiêu cực về tiền thưởng.
