Cất

Cất (Động từ)
Nhấc lên, đưa lên, làm cho bắt đầu hoạt động để làm việc gì
To lift or raise something up; to start or put into operation (to begin doing something)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dựng lên [nói về nhà cửa]
To build (a house or building) — to construct or erect a house
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm vang lên
To make a sound ring out; to call out loudly (e.g., to shout or sing so the sound carries)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhấc lên để bỏ ra khỏi người, không mang nữa
To take off (clothing or accessories) — to lift something from your body so you are no longer wearing it
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dừng hẳn lại [nói về cơn đau]
To stop completely (used about pain) — e.g., the pain stopped altogether
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để vào một chỗ nhất định, thường là kín đáo hoặc chắc chắn, nhằm giữ lại trong khi chưa dùng đến
To put something away in a particular place, usually safely or out of sight, so it is kept until needed
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng nhiệt làm cho chất lỏng trong một hỗn hợp hoá hơi, rồi cho hơi gặp lạnh ngưng lại, để thu chất nguyên chất hoặc tinh khiết hơn
To distill — to heat a liquid mixture so the liquid vaporizes, then cool the vapor so it condenses, in order to collect a purer or purified substance.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cất — English: (formal) to put away, to store; (informal) to stash. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đặt, giữ đồ vật ở nơi an toàn hoặc phù hợp để trống chỗ hoặc bảo quản. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, trong hướng dẫn, báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hằng ngày với bạn bè hoặc gia đình để diễn tả việc giấu, cất tạm hoặc cất nhanh.
cất — English: (formal) to put away, to store; (informal) to stash. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đặt, giữ đồ vật ở nơi an toàn hoặc phù hợp để trống chỗ hoặc bảo quản. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, trong hướng dẫn, báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hằng ngày với bạn bè hoặc gia đình để diễn tả việc giấu, cất tạm hoặc cất nhanh.
