ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cất trong tiếng Anh

Cất

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cất (Động từ)

01

Nhấc lên, đưa lên, làm cho bắt đầu hoạt động để làm việc gì

To lift or raise something up; to start or put into operation (to begin doing something)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dựng lên [nói về nhà cửa]

To build (a house or building) — to construct or erect a house

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm vang lên

To make a sound ring out; to call out loudly (e.g., to shout or sing so the sound carries)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhấc lên để bỏ ra khỏi người, không mang nữa

To take off (clothing or accessories) — to lift something from your body so you are no longer wearing it

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Dừng hẳn lại [nói về cơn đau]

To stop completely (used about pain) — e.g., the pain stopped altogether

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Để vào một chỗ nhất định, thường là kín đáo hoặc chắc chắn, nhằm giữ lại trong khi chưa dùng đến

To put something away in a particular place, usually safely or out of sight, so it is kept until needed

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Dùng nhiệt làm cho chất lỏng trong một hỗn hợp hoá hơi, rồi cho hơi gặp lạnh ngưng lại, để thu chất nguyên chất hoặc tinh khiết hơn

To distill — to heat a liquid mixture so the liquid vaporizes, then cool the vapor so it condenses, in order to collect a purer or purified substance.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cất/

cất — English: (formal) to put away, to store; (informal) to stash. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đặt, giữ đồ vật ở nơi an toàn hoặc phù hợp để trống chỗ hoặc bảo quản. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, trong hướng dẫn, báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hằng ngày với bạn bè hoặc gia đình để diễn tả việc giấu, cất tạm hoặc cất nhanh.

cất — English: (formal) to put away, to store; (informal) to stash. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động đặt, giữ đồ vật ở nơi an toàn hoặc phù hợp để trống chỗ hoặc bảo quản. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chính thức, trong hướng dẫn, báo cáo; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hằng ngày với bạn bè hoặc gia đình để diễn tả việc giấu, cất tạm hoặc cất nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.