ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Catwalk trong tiếng Anh

Catwalk

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catwalk(Danh từ)

01

Sàn hẹp và dài để người mẫu trình diễn thời trang

A narrow, raised platform that models walk along to show clothes during a fashion show

模特走秀的狭长台

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/catwalk/

catwalk: (formal) catwalk / runway; (informal) catwalk. Danh từ. Danh từ chỉ lối đi hẹp, thường nâng cao, nơi người mẫu trình diễn trang phục hoặc sân khấu hẹp cho biểu diễn thời trang. Dùng từ formal khi mô tả ngành thời trang, báo chí hoặc văn viết; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động sải bước hay không khí trình diễn một cách thân mật.

catwalk: (formal) catwalk / runway; (informal) catwalk. Danh từ. Danh từ chỉ lối đi hẹp, thường nâng cao, nơi người mẫu trình diễn trang phục hoặc sân khấu hẹp cho biểu diễn thời trang. Dùng từ formal khi mô tả ngành thời trang, báo chí hoặc văn viết; informal có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động sải bước hay không khí trình diễn một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.