Cau

Cau(Danh từ)
Cây thân thẳng hình cột, không phân cành, lá mọc thành chùm ở ngọn, quả nhỏ hình trứng mọc thành buồng, dùng để ăn trầu
Areca palm (areca tree) — a tall, straight-trunked palm with leaves in a crown at the top and small egg-shaped fruits in clusters; the fruit (areca nut/betel nut) is commonly chewed with betel leaf.
槟榔树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cau(Động từ)
Nhíu lông mày lại, tới mức làm nhăn da trán [thường do bực tức hoặc do nghĩ ngợi]
To frown — to bring your eyebrows together and wrinkle your forehead, usually because you are annoyed, worried, or thinking hard.
皱眉头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
câu: English translation (formal) sentence; (informal) line/quote. Danh từ. Câu là đơn vị ngôn ngữ đầy đủ ý, gồm chủ ngữ và vị ngữ, dùng để phát biểu, hỏi, mệnh lệnh hoặc cảm thán. Dùng dạng chính thức “sentence” khi nói về ngữ pháp, văn viết, giáo dục; dùng “line” hoặc “quote” thông dụng, thân mật khi nói về lời thoại, dòng văn, hoặc trích dẫn trong giao tiếp hàng ngày.
câu: English translation (formal) sentence; (informal) line/quote. Danh từ. Câu là đơn vị ngôn ngữ đầy đủ ý, gồm chủ ngữ và vị ngữ, dùng để phát biểu, hỏi, mệnh lệnh hoặc cảm thán. Dùng dạng chính thức “sentence” khi nói về ngữ pháp, văn viết, giáo dục; dùng “line” hoặc “quote” thông dụng, thân mật khi nói về lời thoại, dòng văn, hoặc trích dẫn trong giao tiếp hàng ngày.
