Cậu ấm

Cậu ấm (Danh từ)
Từ dùng để chỉ con trai nhà giàu có, được nuông chiều một cách quá đáng [hàm ý vui đùa hoặc mỉa mai]
A wealthy, pampered son — used playfully or sarcastically to refer to a rich young man who is spoiled and overly indulged
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cậu ấm — (formal) “young master”, (informal) “spoiled rich kid”; danh từ. Danh từ chỉ con trai trong gia đình giàu có, được nuông chiều, có quyền lợi và địa vị hơn người. Dùng (formal) khi mô tả địa vị xã hội hoặc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nửa đùa nửa chê về một chàng trai được cưng chiều, thiếu tự lập.
cậu ấm — (formal) “young master”, (informal) “spoiled rich kid”; danh từ. Danh từ chỉ con trai trong gia đình giàu có, được nuông chiều, có quyền lợi và địa vị hơn người. Dùng (formal) khi mô tả địa vị xã hội hoặc trong văn viết trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nửa đùa nửa chê về một chàng trai được cưng chiều, thiếu tự lập.
