Cầu an

Cầu an(Động từ)
Chỉ mong được yên thân
To seek peace and quiet; to want a calm, trouble-free life
寻求安宁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “seek peace/fortune”; (informal) “ask for blessing” — cụm từ, thường dùng như động từ hoặc cụm động từ chỉ hành động cầu mong bình an, may mắn cho bản thân hoặc người khác, thường trong lễ cúng, chùa hoặc dịp đầu năm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong ngữ cảnh tôn nghiêm, lễ nghi; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói với bạn bè, gia đình về mong muốn an lành, may mắn.
(formal) “seek peace/fortune”; (informal) “ask for blessing” — cụm từ, thường dùng như động từ hoặc cụm động từ chỉ hành động cầu mong bình an, may mắn cho bản thân hoặc người khác, thường trong lễ cúng, chùa hoặc dịp đầu năm. Dùng dạng trang trọng khi nói trong ngữ cảnh tôn nghiêm, lễ nghi; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói với bạn bè, gia đình về mong muốn an lành, may mắn.
