Câu kệ

Câu kệ(Danh từ)
(Khẩu ngữ, Ít dùng) nhưcâu cú.
A phrase or expression; an utterance (colloquial, rare) — similar to 'câu cú' meaning a piece of spoken or written wording
短语或表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
câu kệ: "verse; chant" (formal) — danh từ. Câu kệ là câu văn ngắn, có nhịp, thường dùng trong thơ, kinh điển hoặc tụng niệm; biểu đạt ý tóm tắt, khuyên răn hoặc gợi nhắc. Dùng dạng formal khi nói về văn học, tôn giáo, nghi thức; có thể dùng tường thuật thông thường trong văn phong đời sống khi nhấn mạnh tính chạc chữ, nhịp điệu để truyền đạt điều dễ nhớ.
câu kệ: "verse; chant" (formal) — danh từ. Câu kệ là câu văn ngắn, có nhịp, thường dùng trong thơ, kinh điển hoặc tụng niệm; biểu đạt ý tóm tắt, khuyên răn hoặc gợi nhắc. Dùng dạng formal khi nói về văn học, tôn giáo, nghi thức; có thể dùng tường thuật thông thường trong văn phong đời sống khi nhấn mạnh tính chạc chữ, nhịp điệu để truyền đạt điều dễ nhớ.
