ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Câu kệ trong tiếng Anh

Câu kệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Câu kệ(Danh từ)

01

(Khẩu ngữ, Ít dùng) nhưcâu cú.

A phrase or expression; an utterance (colloquial, rare) — similar to 'câu cú' meaning a piece of spoken or written wording

短语或表达

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/câu kệ/

câu kệ: "verse; chant" (formal) — danh từ. Câu kệ là câu văn ngắn, có nhịp, thường dùng trong thơ, kinh điển hoặc tụng niệm; biểu đạt ý tóm tắt, khuyên răn hoặc gợi nhắc. Dùng dạng formal khi nói về văn học, tôn giáo, nghi thức; có thể dùng tường thuật thông thường trong văn phong đời sống khi nhấn mạnh tính chạc chữ, nhịp điệu để truyền đạt điều dễ nhớ.

câu kệ: "verse; chant" (formal) — danh từ. Câu kệ là câu văn ngắn, có nhịp, thường dùng trong thơ, kinh điển hoặc tụng niệm; biểu đạt ý tóm tắt, khuyên răn hoặc gợi nhắc. Dùng dạng formal khi nói về văn học, tôn giáo, nghi thức; có thể dùng tường thuật thông thường trong văn phong đời sống khi nhấn mạnh tính chạc chữ, nhịp điệu để truyền đạt điều dễ nhớ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.