ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầu kì trong tiếng Anh

Cầu kì

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầu kì(Tính từ)

01

Không đơn giản, không tự nhiên, mà quá chú trọng về mặt nào đó, khiến cho có vẻ khác thường một cách cố ý

Showy or fussy — overly elaborate or not natural; paying too much attention to details or style so that something seems deliberately affected or artificial

过于复杂的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầu kì/

(formal) elaborate; (informal) fussy. Tính từ. Cầu kì: diễn tả điều gì đó tỉ mỉ, phức tạp hoặc quá trau chuốt so với mức cần thiết. Dùng hình thức (formal) khi mô tả phong cách, thiết kế hoặc văn phong trang trọng; dùng (informal) khi nhận xét thái độ, hành vi cá nhân hoặc cách làm việc quá rườm rà, không cần thiết.

(formal) elaborate; (informal) fussy. Tính từ. Cầu kì: diễn tả điều gì đó tỉ mỉ, phức tạp hoặc quá trau chuốt so với mức cần thiết. Dùng hình thức (formal) khi mô tả phong cách, thiết kế hoặc văn phong trang trọng; dùng (informal) khi nhận xét thái độ, hành vi cá nhân hoặc cách làm việc quá rườm rà, không cần thiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.