Cầu nguyện

Cầu nguyện(Động từ)
Cầu xin thần linh ban cho điều tốt lành
To pray (to a deity or higher power), asking for blessings or goodness
祈求神明的保佑或吉祥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầu nguyện (pray) *(formal)* — động từ chỉ hành động hướng lời nói hoặc tư tưởng đến một đấng linh thiêng để xin, tạ ơn hoặc khấn nguyện. Định nghĩa ngắn: bày tỏ niềm tin, mong muốn hoặc biết ơn qua lời nói/thinh lặng trước thần linh. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “khấn” hoặc nói trực tiếp hơn.
cầu nguyện (pray) *(formal)* — động từ chỉ hành động hướng lời nói hoặc tư tưởng đến một đấng linh thiêng để xin, tạ ơn hoặc khấn nguyện. Định nghĩa ngắn: bày tỏ niềm tin, mong muốn hoặc biết ơn qua lời nói/thinh lặng trước thần linh. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “khấn” hoặc nói trực tiếp hơn.
