ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầu nguyện trong tiếng Anh

Cầu nguyện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầu nguyện(Động từ)

01

Cầu xin thần linh ban cho điều tốt lành

To pray (to a deity or higher power), asking for blessings or goodness

祈求神明的保佑或吉祥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầu nguyện/

cầu nguyện (pray) *(formal)* — động từ chỉ hành động hướng lời nói hoặc tư tưởng đến một đấng linh thiêng để xin, tạ ơn hoặc khấn nguyện. Định nghĩa ngắn: bày tỏ niềm tin, mong muốn hoặc biết ơn qua lời nói/thinh lặng trước thần linh. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “khấn” hoặc nói trực tiếp hơn.

cầu nguyện (pray) *(formal)* — động từ chỉ hành động hướng lời nói hoặc tư tưởng đến một đấng linh thiêng để xin, tạ ơn hoặc khấn nguyện. Định nghĩa ngắn: bày tỏ niềm tin, mong muốn hoặc biết ơn qua lời nói/thinh lặng trước thần linh. Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc trang trọng; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế ít trang trọng hơn như “khấn” hoặc nói trực tiếp hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.