Cầu nối

Cầu nối(Danh từ)
Cái giữ vai trò làm trung gian để cho các bên được gần gũi nhau hơn trong các vấn đề cùng quan tâm
A bridge or intermediary that helps bring parties closer together on shared issues; a link or facilitator that connects people or groups so they can cooperate and communicate more easily
桥梁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầu nối — English: bridge (formal) / link, intermediary (informal). Danh từ. Cầu nối chỉ vật hoặc người tạo sự kết nối giữa hai bên, khu vực hoặc ý tưởng để thuận tiện giao tiếp, di chuyển hoặc hợp tác. Dùng dạng chính thức “bridge” khi nói về công trình hoặc vai trò trang trọng; dùng “link” hoặc “intermediary” trong ngữ cảnh thông tin, mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật, không trang trọng.
cầu nối — English: bridge (formal) / link, intermediary (informal). Danh từ. Cầu nối chỉ vật hoặc người tạo sự kết nối giữa hai bên, khu vực hoặc ý tưởng để thuận tiện giao tiếp, di chuyển hoặc hợp tác. Dùng dạng chính thức “bridge” khi nói về công trình hoặc vai trò trang trọng; dùng “link” hoặc “intermediary” trong ngữ cảnh thông tin, mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật, không trang trọng.
