ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầu nối trong tiếng Anh

Cầu nối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầu nối(Danh từ)

01

Cái giữ vai trò làm trung gian để cho các bên được gần gũi nhau hơn trong các vấn đề cùng quan tâm

A bridge or intermediary that helps bring parties closer together on shared issues; a link or facilitator that connects people or groups so they can cooperate and communicate more easily

桥梁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầu nối/

cầu nối — English: bridge (formal) / link, intermediary (informal). Danh từ. Cầu nối chỉ vật hoặc người tạo sự kết nối giữa hai bên, khu vực hoặc ý tưởng để thuận tiện giao tiếp, di chuyển hoặc hợp tác. Dùng dạng chính thức “bridge” khi nói về công trình hoặc vai trò trang trọng; dùng “link” hoặc “intermediary” trong ngữ cảnh thông tin, mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật, không trang trọng.

cầu nối — English: bridge (formal) / link, intermediary (informal). Danh từ. Cầu nối chỉ vật hoặc người tạo sự kết nối giữa hai bên, khu vực hoặc ý tưởng để thuận tiện giao tiếp, di chuyển hoặc hợp tác. Dùng dạng chính thức “bridge” khi nói về công trình hoặc vai trò trang trọng; dùng “link” hoặc “intermediary” trong ngữ cảnh thông tin, mạng xã hội hoặc giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.