Cầu thủ bóng rổ

Cầu thủ bóng rổ(Danh từ)
Người chơi môn thể thao bóng rổ, tham gia thi đấu hoặc tập luyện bộ môn này.
A person who plays the sport of basketball, either competing in games or practicing the sport.
篮球运动员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầu thủ bóng rổ — (formal) basketball player. Từ này là danh từ chỉ người chơi bóng rổ chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Định nghĩa ngắn: người thi đấu trong môn bóng rổ, đảm nhiệm ném rổ, phòng thủ và phối hợp đội. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nghề nghiệp, hồ sơ thể thao hoặc báo chí; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồng đội hoặc người hâm mộ.
cầu thủ bóng rổ — (formal) basketball player. Từ này là danh từ chỉ người chơi bóng rổ chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Định nghĩa ngắn: người thi đấu trong môn bóng rổ, đảm nhiệm ném rổ, phòng thủ và phối hợp đội. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nghề nghiệp, hồ sơ thể thao hoặc báo chí; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồng đội hoặc người hâm mộ.
