ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầu thủ bóng rổ trong tiếng Anh

Cầu thủ bóng rổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầu thủ bóng rổ(Danh từ)

01

Người chơi môn thể thao bóng rổ, tham gia thi đấu hoặc tập luyện bộ môn này.

A person who plays the sport of basketball, either competing in games or practicing the sport.

篮球运动员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầu thủ bóng rổ/

cầu thủ bóng rổ — (formal) basketball player. Từ này là danh từ chỉ người chơi bóng rổ chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Định nghĩa ngắn: người thi đấu trong môn bóng rổ, đảm nhiệm ném rổ, phòng thủ và phối hợp đội. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nghề nghiệp, hồ sơ thể thao hoặc báo chí; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồng đội hoặc người hâm mộ.

cầu thủ bóng rổ — (formal) basketball player. Từ này là danh từ chỉ người chơi bóng rổ chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Định nghĩa ngắn: người thi đấu trong môn bóng rổ, đảm nhiệm ném rổ, phòng thủ và phối hợp đội. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về nghề nghiệp, hồ sơ thể thao hoặc báo chí; có thể dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày khi nói về đồng đội hoặc người hâm mộ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.