ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầu tiến trong tiếng Anh

Cầu tiến

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầu tiến(Tính từ)

01

Có ý chí phấn đấu vươn lên, đạt được thành tích cao hơn trong học tập, công việc hoặc cuộc sống.

Having the ambition to strive for success or progress in study, work, or life.

有志向努力在学习、工作或生活中取得进步和成功。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầu tiến/

Từ "cầu tiến" (informal) là tính từ dùng để mô tả người có tính cách ham học hỏi, không ngừng cố gắng phát triển bản thân. Đây là tính từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang nghĩa tích cực, chỉ sự nỗ lực tiếp thu kiến thức mới cũng như tiến bộ trong công việc hoặc học tập. Cách dùng "cầu tiến" phù hợp với môi trường thân mật, thông thường hơn là văn viết chính thức.

Từ "cầu tiến" (informal) là tính từ dùng để mô tả người có tính cách ham học hỏi, không ngừng cố gắng phát triển bản thân. Đây là tính từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang nghĩa tích cực, chỉ sự nỗ lực tiếp thu kiến thức mới cũng như tiến bộ trong công việc hoặc học tập. Cách dùng "cầu tiến" phù hợp với môi trường thân mật, thông thường hơn là văn viết chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.