ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cau trong tiếng Anh

Cau

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cau(Danh từ)

01

Cây thân thẳng hình cột, không phân cành, lá mọc thành chùm ở ngọn, quả nhỏ hình trứng mọc thành buồng, dùng để ăn trầu

Areca palm (areca tree) — a tall, straight-trunked palm with leaves in a crown at the top and small egg-shaped fruits in clusters; the fruit (areca nut/betel nut) is commonly chewed with betel leaf.

槟榔树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cau(Động từ)

01

Nhíu lông mày lại, tới mức làm nhăn da trán [thường do bực tức hoặc do nghĩ ngợi]

To frown — to bring your eyebrows together and wrinkle your forehead, usually because you are annoyed, worried, or thinking hard.

皱眉头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cau/

câu: English translation (formal) sentence; (informal) line/quote. Danh từ. Câu là đơn vị ngôn ngữ đầy đủ ý, gồm chủ ngữ và vị ngữ, dùng để phát biểu, hỏi, mệnh lệnh hoặc cảm thán. Dùng dạng chính thức “sentence” khi nói về ngữ pháp, văn viết, giáo dục; dùng “line” hoặc “quote” thông dụng, thân mật khi nói về lời thoại, dòng văn, hoặc trích dẫn trong giao tiếp hàng ngày.

câu: English translation (formal) sentence; (informal) line/quote. Danh từ. Câu là đơn vị ngôn ngữ đầy đủ ý, gồm chủ ngữ và vị ngữ, dùng để phát biểu, hỏi, mệnh lệnh hoặc cảm thán. Dùng dạng chính thức “sentence” khi nói về ngữ pháp, văn viết, giáo dục; dùng “line” hoặc “quote” thông dụng, thân mật khi nói về lời thoại, dòng văn, hoặc trích dẫn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.