Câu trả lời

Câu trả lời(Danh từ)
Lời giải thích, lời đáp lại một câu hỏi hoặc một vấn đề.
An answer or reply: a spoken or written response that explains or resolves a question or problem.
答案
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
câu trả lời — answer (formal), reply/response (informal). Danh từ: câu trả lời là lời nói hoặc văn bản cung cấp thông tin, giải pháp hoặc phản hồi cho một câu hỏi, yêu cầu hay vấn đề. Động từ (ít dùng): trả lời nghĩa là phản hồi. Dùng dạng formal khi cần lịch sự, trang trọng hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi phản hồi nhanh, ngắn gọn giữa bạn bè và đồng nghiệp.
câu trả lời — answer (formal), reply/response (informal). Danh từ: câu trả lời là lời nói hoặc văn bản cung cấp thông tin, giải pháp hoặc phản hồi cho một câu hỏi, yêu cầu hay vấn đề. Động từ (ít dùng): trả lời nghĩa là phản hồi. Dùng dạng formal khi cần lịch sự, trang trọng hoặc văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi phản hồi nhanh, ngắn gọn giữa bạn bè và đồng nghiệp.
