Cầu vồng

Cầu vồng(Danh từ)
Hiện tượng quang học khí quyển, là hình vòng cung gồm nhiều dải sáng, phân biệt đủ bảy màu chính, xuất hiện trên bầu trời phía đối diện với mặt trời [hay mặt trăng], do hiện tượng các tia sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ qua những giọt nước trong màn mưa hoặc mây mù tạo thành
A rainbow — an atmospheric optical phenomenon that appears as a curved arc of several bands of color (typically seven main colors) in the sky opposite the sun or moon, formed when sunlight is refracted and reflected by raindrops or water droplets in rain or mist.
彩虹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầu vồng: (formal) rainbow. danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng quang học xuất hiện dưới dạng dải màu trên bầu trời sau mưa do ánh sáng mặt trời bị khúc xạ và tán sắc. Dùng trong văn viết, mô tả khoa học hoặc khi cần trang trọng. Có thể dùng từ phổ thông hơn là “cầu vồng” trong giao tiếp hằng ngày; không có biệt ngữ thông dụng khác, nên hình ảnh và cảm xúc thường nhất khi dùng từ này.
cầu vồng: (formal) rainbow. danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng quang học xuất hiện dưới dạng dải màu trên bầu trời sau mưa do ánh sáng mặt trời bị khúc xạ và tán sắc. Dùng trong văn viết, mô tả khoa học hoặc khi cần trang trọng. Có thể dùng từ phổ thông hơn là “cầu vồng” trong giao tiếp hằng ngày; không có biệt ngữ thông dụng khác, nên hình ảnh và cảm xúc thường nhất khi dùng từ này.
