ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầu vượt trong tiếng Anh

Cầu vượt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầu vượt(Danh từ)

01

Cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến

Overpass — a bridge that goes over a road or railway so traffic can cross without interfering with the traffic below

高架桥

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầu vượt/

cầu vượt — English: overpass (formal). Danh từ. Cầu vượt là kết cấu giao thông bắc qua đường, cho phép phương tiện hoặc người đi bộ vượt chướng ngại mà không giao cắt trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn bản, báo chí, chỉ hạ tầng; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “cầu vượt” hoặc mô tả cụ thể như “cầu vượt cho người đi bộ” thay vì từ chuyên ngữ khác.

cầu vượt — English: overpass (formal). Danh từ. Cầu vượt là kết cấu giao thông bắc qua đường, cho phép phương tiện hoặc người đi bộ vượt chướng ngại mà không giao cắt trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn bản, báo chí, chỉ hạ tầng; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “cầu vượt” hoặc mô tả cụ thể như “cầu vượt cho người đi bộ” thay vì từ chuyên ngữ khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.