Cầu vượt

Cầu vượt(Danh từ)
Cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không cắt ngang, không làm ảnh hưởng đến giao thông ở cả hai tuyến
Overpass — a bridge that goes over a road or railway so traffic can cross without interfering with the traffic below
高架桥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cầu vượt — English: overpass (formal). Danh từ. Cầu vượt là kết cấu giao thông bắc qua đường, cho phép phương tiện hoặc người đi bộ vượt chướng ngại mà không giao cắt trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn bản, báo chí, chỉ hạ tầng; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “cầu vượt” hoặc mô tả cụ thể như “cầu vượt cho người đi bộ” thay vì từ chuyên ngữ khác.
cầu vượt — English: overpass (formal). Danh từ. Cầu vượt là kết cấu giao thông bắc qua đường, cho phép phương tiện hoặc người đi bộ vượt chướng ngại mà không giao cắt trực tiếp. Dùng từ chính thức trong văn bản, báo chí, chỉ hạ tầng; trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “cầu vượt” hoặc mô tả cụ thể như “cầu vượt cho người đi bộ” thay vì từ chuyên ngữ khác.
