Cây bấc

Cây bấc(Danh từ)
Cây cỏ nhỏ, thân mềm, ống rỗng, thường mọc ở vùng đất ẩm, dùng làm bấc đèn hoặc vật liệu khác (còn gọi là cây bấc đèn, cây ráy nước).
A small marsh plant with a soft, hollow stem that grows in wet soil; traditionally used as a lamp wick or for other simple purposes (also called lamp-wick reed).
一种生长在湿土中的小植物,常用作灯芯。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây bấc — English: (formal) knotweed, (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Cây bấc là danh từ chỉ một loài thực vật thân thảo/leo có củ hoặc rễ mọc lan, thường mọc hoang và dùng trong nông nghiệp hoặc làm nguồn sinh khối. Dùng dạng chính thức khi mô tả botany, sinh thái hoặc nông nghiệp; không có từ thông dụng thân mật, nên tránh dùng từ ngẫu hứng trong giao tiếp hàng ngày.
cây bấc — English: (formal) knotweed, (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Cây bấc là danh từ chỉ một loài thực vật thân thảo/leo có củ hoặc rễ mọc lan, thường mọc hoang và dùng trong nông nghiệp hoặc làm nguồn sinh khối. Dùng dạng chính thức khi mô tả botany, sinh thái hoặc nông nghiệp; không có từ thông dụng thân mật, nên tránh dùng từ ngẫu hứng trong giao tiếp hàng ngày.
