ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây bấc trong tiếng Anh

Cây bấc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây bấc(Danh từ)

01

Cây cỏ nhỏ, thân mềm, ống rỗng, thường mọc ở vùng đất ẩm, dùng làm bấc đèn hoặc vật liệu khác (còn gọi là cây bấc đèn, cây ráy nước).

A small marsh plant with a soft, hollow stem that grows in wet soil; traditionally used as a lamp wick or for other simple purposes (also called lamp-wick reed).

一种生长在湿土中的小植物,常用作灯芯。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây bấc/

cây bấc — English: (formal) knotweed, (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Cây bấc là danh từ chỉ một loài thực vật thân thảo/leo có củ hoặc rễ mọc lan, thường mọc hoang và dùng trong nông nghiệp hoặc làm nguồn sinh khối. Dùng dạng chính thức khi mô tả botany, sinh thái hoặc nông nghiệp; không có từ thông dụng thân mật, nên tránh dùng từ ngẫu hứng trong giao tiếp hàng ngày.

cây bấc — English: (formal) knotweed, (informal) không có từ thông dụng; danh từ. Cây bấc là danh từ chỉ một loài thực vật thân thảo/leo có củ hoặc rễ mọc lan, thường mọc hoang và dùng trong nông nghiệp hoặc làm nguồn sinh khối. Dùng dạng chính thức khi mô tả botany, sinh thái hoặc nông nghiệp; không có từ thông dụng thân mật, nên tránh dùng từ ngẫu hứng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.