ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cầy bông lau trong tiếng Anh

Cầy bông lau

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cầy bông lau(Danh từ)

01

Cầy lông thô, đuôi xù, thường ăn cua

A small wild carnivore with rough fur and a bushy tail that often eats crabs (a type of civet or small mongoose-like mammal)

一种小型野生食肉动物,毛发粗糙,尾巴蓬松,常吃螃蟹。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cầy bông lau/

(formal) dust mop; (informal) mop (duster) — danh từ. Cầy bông lau là dụng cụ làm sạch sàn, gồm cán và đầu bông mềm dùng quét, hút bụi hoặc lau ướt các bề mặt. Thường dùng trong gia đình, văn phòng hay vệ sinh chuyên nghiệp. Dùng dạng formal khi mô tả thiết bị hoặc mua bán, dùng informal khi nói nhanh trong hội thoại hàng ngày về việc lau dọn.

(formal) dust mop; (informal) mop (duster) — danh từ. Cầy bông lau là dụng cụ làm sạch sàn, gồm cán và đầu bông mềm dùng quét, hút bụi hoặc lau ướt các bề mặt. Thường dùng trong gia đình, văn phòng hay vệ sinh chuyên nghiệp. Dùng dạng formal khi mô tả thiết bị hoặc mua bán, dùng informal khi nói nhanh trong hội thoại hàng ngày về việc lau dọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.