Cầy bông lau

Cầy bông lau(Danh từ)
Cầy lông thô, đuôi xù, thường ăn cua
A small wild carnivore with rough fur and a bushy tail that often eats crabs (a type of civet or small mongoose-like mammal)
一种小型野生食肉动物,毛发粗糙,尾巴蓬松,常吃螃蟹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) dust mop; (informal) mop (duster) — danh từ. Cầy bông lau là dụng cụ làm sạch sàn, gồm cán và đầu bông mềm dùng quét, hút bụi hoặc lau ướt các bề mặt. Thường dùng trong gia đình, văn phòng hay vệ sinh chuyên nghiệp. Dùng dạng formal khi mô tả thiết bị hoặc mua bán, dùng informal khi nói nhanh trong hội thoại hàng ngày về việc lau dọn.
(formal) dust mop; (informal) mop (duster) — danh từ. Cầy bông lau là dụng cụ làm sạch sàn, gồm cán và đầu bông mềm dùng quét, hút bụi hoặc lau ướt các bề mặt. Thường dùng trong gia đình, văn phòng hay vệ sinh chuyên nghiệp. Dùng dạng formal khi mô tả thiết bị hoặc mua bán, dùng informal khi nói nhanh trong hội thoại hàng ngày về việc lau dọn.
