ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây bụi trong tiếng Anh

Cây bụi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây bụi (Danh từ)

01

Cây gỗ nhỏ, có nhiều cành mọc sát gốc, tạo nên một khóm rậm

A small woody plant with many branches growing close to the base, forming a dense cluster — a shrub or bush

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây bụi/

cây bụi — shrub (formal) — danh từ: thực vật dạng thấp, nhiều cành, cao thường dưới vài mét, mọc thành bụi. Định nghĩa ngắn: cây gỗ nhỏ phân nhánh gần gốc, dùng trang trí hoặc chắn gió. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “shrub” trong văn viết, khoa học hoặc làm vườn; trong giao tiếp thông thường có thể nói “bush” (informal) khi miêu tả chung, thân mật hoặc mô tả phong cảnh.

cây bụi — shrub (formal) — danh từ: thực vật dạng thấp, nhiều cành, cao thường dưới vài mét, mọc thành bụi. Định nghĩa ngắn: cây gỗ nhỏ phân nhánh gần gốc, dùng trang trí hoặc chắn gió. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “shrub” trong văn viết, khoa học hoặc làm vườn; trong giao tiếp thông thường có thể nói “bush” (informal) khi miêu tả chung, thân mật hoặc mô tả phong cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.