Cây bụi

Cây bụi (Danh từ)
Cây gỗ nhỏ, có nhiều cành mọc sát gốc, tạo nên một khóm rậm
A small woody plant with many branches growing close to the base, forming a dense cluster — a shrub or bush
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây bụi — shrub (formal) — danh từ: thực vật dạng thấp, nhiều cành, cao thường dưới vài mét, mọc thành bụi. Định nghĩa ngắn: cây gỗ nhỏ phân nhánh gần gốc, dùng trang trí hoặc chắn gió. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “shrub” trong văn viết, khoa học hoặc làm vườn; trong giao tiếp thông thường có thể nói “bush” (informal) khi miêu tả chung, thân mật hoặc mô tả phong cảnh.
cây bụi — shrub (formal) — danh từ: thực vật dạng thấp, nhiều cành, cao thường dưới vài mét, mọc thành bụi. Định nghĩa ngắn: cây gỗ nhỏ phân nhánh gần gốc, dùng trang trí hoặc chắn gió. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “shrub” trong văn viết, khoa học hoặc làm vườn; trong giao tiếp thông thường có thể nói “bush” (informal) khi miêu tả chung, thân mật hoặc mô tả phong cảnh.
