Cây bút

Cây bút(Danh từ)
Người chuyên viết văn, viết báo [về mặt có một tính chất nào đó]
A writer; someone who writes essays, articles, or books (often used to refer to a professional or notable writer)
作家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây bút: pen (formal), pencil/pen (informal: depending on context) — danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ viết cầm tay dùng để ký, ghi chú hoặc vẽ; trong giao tiếp thông thường có thể chỉ bút mực, bút bi hoặc bút chì. Dùng danh xưng trang trọng khi nói về văn phòng phẩm, thiết bị học tập hoặc tài liệu chính thức; dùng cách nói thân mật khi nhắc tới dụng cụ viết trong đời sống hàng ngày hoặc giữa bạn bè.
cây bút: pen (formal), pencil/pen (informal: depending on context) — danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ viết cầm tay dùng để ký, ghi chú hoặc vẽ; trong giao tiếp thông thường có thể chỉ bút mực, bút bi hoặc bút chì. Dùng danh xưng trang trọng khi nói về văn phòng phẩm, thiết bị học tập hoặc tài liệu chính thức; dùng cách nói thân mật khi nhắc tới dụng cụ viết trong đời sống hàng ngày hoặc giữa bạn bè.
