ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây bút trong tiếng Anh

Cây bút

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây bút(Danh từ)

01

Người chuyên viết văn, viết báo [về mặt có một tính chất nào đó]

A writer; someone who writes essays, articles, or books (often used to refer to a professional or notable writer)

作家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây bút/

cây bút: pen (formal), pencil/pen (informal: depending on context) — danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ viết cầm tay dùng để ký, ghi chú hoặc vẽ; trong giao tiếp thông thường có thể chỉ bút mực, bút bi hoặc bút chì. Dùng danh xưng trang trọng khi nói về văn phòng phẩm, thiết bị học tập hoặc tài liệu chính thức; dùng cách nói thân mật khi nhắc tới dụng cụ viết trong đời sống hàng ngày hoặc giữa bạn bè.

cây bút: pen (formal), pencil/pen (informal: depending on context) — danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ viết cầm tay dùng để ký, ghi chú hoặc vẽ; trong giao tiếp thông thường có thể chỉ bút mực, bút bi hoặc bút chì. Dùng danh xưng trang trọng khi nói về văn phòng phẩm, thiết bị học tập hoặc tài liệu chính thức; dùng cách nói thân mật khi nhắc tới dụng cụ viết trong đời sống hàng ngày hoặc giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.