ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cay cay trong tiếng Anh

Cay cay

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cay cay(Trạng từ)

01

Diễn tả cảm giác nóng rát ở lưỡi, miệng hoặc vị giác khi ăn thức ăn có gia vị cay hoặc có chất cay như ớt, tiêu, gừng.

Describes the burning or tingling sensation on the tongue, in the mouth, or in taste when eating spicy foods or things that contain capsaicin-like heat (e.g., chili, pepper, ginger).

舌尖上烧灼的感觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả sự nhói lên, buốt lên nhẹ ở một bộ phận nào đó trên cơ thể; cảm giác hơi đau hoặc khó chịu thoáng qua.

Used to describe a sudden, sharp but mild pain or sting in a specific part of the body; a brief twinge or pang that is slightly uncomfortable

刺痛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cay cay/

(spicy) (formal) / (tingly, peppery) (informal). Tính từ. Diễn tả vị cay nhẹ, có cảm giác bỏng râm ran hoặc tê thoáng ở lưỡi, mũi hoặc cổ họng do gia vị như ớt, tiêu hoặc wasabi. Dùng (formal) khi mô tả ẩm thực, thực đơn hoặc mô tả cảm giác vị giác khách hàng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tả nhanh cảm nhận khi ăn hoặc khen món ăn.

(spicy) (formal) / (tingly, peppery) (informal). Tính từ. Diễn tả vị cay nhẹ, có cảm giác bỏng râm ran hoặc tê thoáng ở lưỡi, mũi hoặc cổ họng do gia vị như ớt, tiêu hoặc wasabi. Dùng (formal) khi mô tả ẩm thực, thực đơn hoặc mô tả cảm giác vị giác khách hàng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tả nhanh cảm nhận khi ăn hoặc khen món ăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.