ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây chuối hoa trong tiếng Anh

Cây chuối hoa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây chuối hoa(Danh từ)

01

Loài cây thân thảo, cao khoảng 2-3 mét, có hoa dạng bông, quả chuối không ăn được, thường dùng làm cây cảnh hoặc làm thuốc.

A herbaceous plant about 2–3 meters tall with flower clusters and inedible banana-like fruits; commonly grown as an ornamental or used in traditional medicine.

一种高约2-3米的草本植物,开花并结不可食用的香蕉状果实,常作观赏植物或用于传统医学。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây chuối hoa/

cây chuối hoa: English translation (formal) banana tree with inflorescence; (informal) banana plant. Danh từ. Cây thân thảo lớn họ chuối, có bẹ lá xếp, và cụm hoa (buồng chuối) cho quả chuối; thường trồng để lấy quả, lá hoặc hoa ăn. Dùng từ formal khi mô tả sinh học, nông nghiệp hoặc kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm vườn hoặc miêu tả chung.

cây chuối hoa: English translation (formal) banana tree with inflorescence; (informal) banana plant. Danh từ. Cây thân thảo lớn họ chuối, có bẹ lá xếp, và cụm hoa (buồng chuối) cho quả chuối; thường trồng để lấy quả, lá hoặc hoa ăn. Dùng từ formal khi mô tả sinh học, nông nghiệp hoặc kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm vườn hoặc miêu tả chung.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.