Cây chuối hoa

Cây chuối hoa(Danh từ)
Loài cây thân thảo, cao khoảng 2-3 mét, có hoa dạng bông, quả chuối không ăn được, thường dùng làm cây cảnh hoặc làm thuốc.
A herbaceous plant about 2–3 meters tall with flower clusters and inedible banana-like fruits; commonly grown as an ornamental or used in traditional medicine.
一种高约2-3米的草本植物,开花并结不可食用的香蕉状果实,常作观赏植物或用于传统医学。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây chuối hoa: English translation (formal) banana tree with inflorescence; (informal) banana plant. Danh từ. Cây thân thảo lớn họ chuối, có bẹ lá xếp, và cụm hoa (buồng chuối) cho quả chuối; thường trồng để lấy quả, lá hoặc hoa ăn. Dùng từ formal khi mô tả sinh học, nông nghiệp hoặc kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm vườn hoặc miêu tả chung.
cây chuối hoa: English translation (formal) banana tree with inflorescence; (informal) banana plant. Danh từ. Cây thân thảo lớn họ chuối, có bẹ lá xếp, và cụm hoa (buồng chuối) cho quả chuối; thường trồng để lấy quả, lá hoặc hoa ăn. Dùng từ formal khi mô tả sinh học, nông nghiệp hoặc kỹ thuật; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, làm vườn hoặc miêu tả chung.
