Cây cổ thụ

Cây cổ thụ(Danh từ)
Xem cổ thụ
A very old, large tree (often considered impressive or historic)
古老的大树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây cổ thụ — (formal) ancient tree, veteran tree. Danh từ: chỉ cây lớn, mọc lâu năm, có thân và tán to, thường gắn với giá trị lịch sử hoặc cảnh quan. Định nghĩa ngắn: cây đã tồn tại nhiều thế hệ, thân rắn, tán rộng và thường nổi bật trong môi trường. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói trang trọng, khoa học hoặc du lịch; chỉ dùng không có dạng informal phổ biến.
cây cổ thụ — (formal) ancient tree, veteran tree. Danh từ: chỉ cây lớn, mọc lâu năm, có thân và tán to, thường gắn với giá trị lịch sử hoặc cảnh quan. Định nghĩa ngắn: cây đã tồn tại nhiều thế hệ, thân rắn, tán rộng và thường nổi bật trong môi trường. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói trang trọng, khoa học hoặc du lịch; chỉ dùng không có dạng informal phổ biến.
