ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây đậu phộng trong tiếng Anh

Cây đậu phộng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây đậu phộng(Danh từ)

01

Loài cây thân thảo, có quả dạng đậu, chứa nhiều dầu và protein; còn được gọi là 'lạc'; hạt của cây này được dùng làm thực phẩm hoặc để chiết xuất dầu.

A herbaceous plant whose edible seeds are called peanuts (also called 'groundnuts' or 'lạc' in Vietnamese); the seeds are rich in oil and protein and are used as food or to make peanut oil.

一种豆科植物,种子可食用,称为花生。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây đậu phộng/

(formal) peanut (informal) groundnut — danh từ: cây đậu phộng là cây thân thảo họ đậu, có quả dạng đậu nằm trong vỏ cứng phát triển dưới đất. Được trồng để lấy hạt dùng làm thực phẩm, dầu và thức ăn chăn nuôi. Dùng từ formal “peanut” trong văn viết, khoa học hoặc thương mại; có thể dùng “groundnut” (informal) trong giao tiếp thông thường hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh.

(formal) peanut (informal) groundnut — danh từ: cây đậu phộng là cây thân thảo họ đậu, có quả dạng đậu nằm trong vỏ cứng phát triển dưới đất. Được trồng để lấy hạt dùng làm thực phẩm, dầu và thức ăn chăn nuôi. Dùng từ formal “peanut” trong văn viết, khoa học hoặc thương mại; có thể dùng “groundnut” (informal) trong giao tiếp thông thường hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.