Cây đậu phộng

Cây đậu phộng(Danh từ)
Loài cây thân thảo, có quả dạng đậu, chứa nhiều dầu và protein; còn được gọi là 'lạc'; hạt của cây này được dùng làm thực phẩm hoặc để chiết xuất dầu.
A herbaceous plant whose edible seeds are called peanuts (also called 'groundnuts' or 'lạc' in Vietnamese); the seeds are rich in oil and protein and are used as food or to make peanut oil.
一种豆科植物,种子可食用,称为花生。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) peanut (informal) groundnut — danh từ: cây đậu phộng là cây thân thảo họ đậu, có quả dạng đậu nằm trong vỏ cứng phát triển dưới đất. Được trồng để lấy hạt dùng làm thực phẩm, dầu và thức ăn chăn nuôi. Dùng từ formal “peanut” trong văn viết, khoa học hoặc thương mại; có thể dùng “groundnut” (informal) trong giao tiếp thông thường hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh.
(formal) peanut (informal) groundnut — danh từ: cây đậu phộng là cây thân thảo họ đậu, có quả dạng đậu nằm trong vỏ cứng phát triển dưới đất. Được trồng để lấy hạt dùng làm thực phẩm, dầu và thức ăn chăn nuôi. Dùng từ formal “peanut” trong văn viết, khoa học hoặc thương mại; có thể dùng “groundnut” (informal) trong giao tiếp thông thường hoặc ở một số vùng nói tiếng Anh.
