ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây hoa đỗ quyên trong tiếng Anh

Cây hoa đỗ quyên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây hoa đỗ quyên(Danh từ)

01

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Thạch nam, có hoa đẹp, thường nở vào mùa xuân, màu sắc đa dạng như đỏ, hồng, trắng

A shrub or small tree in the rhododendron family with showy, colorful flowers (often red, pink, or white), commonly blooming in spring

杜鹃花是一种常见的春季开花灌木,花色多样。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây hoa đỗ quyên/

cây hoa đỗ quyên — (formal) rhododendron, (informal) azalea; danh từ. Cây bụi có hoa rực rỡ, thường trồng làm cảnh, lá thường xanh hoặc bán rụng; chỉ loài thực vật họ Thạch nam với cụm hoa lớn nhiều màu. Dùng tên chính thức trong văn viết, mô tả thực vật hoặc làm vườn; có thể dùng dạng thông tục “azalea” trong giao tiếp về cây cảnh, tạp chí vườn hoặc khi nói chuyện thân mật.

cây hoa đỗ quyên — (formal) rhododendron, (informal) azalea; danh từ. Cây bụi có hoa rực rỡ, thường trồng làm cảnh, lá thường xanh hoặc bán rụng; chỉ loài thực vật họ Thạch nam với cụm hoa lớn nhiều màu. Dùng tên chính thức trong văn viết, mô tả thực vật hoặc làm vườn; có thể dùng dạng thông tục “azalea” trong giao tiếp về cây cảnh, tạp chí vườn hoặc khi nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.