Cây hoa mẫu đơn

Cây hoa mẫu đơn(Danh từ)
Một loại cây thân gỗ hoặc thân bụi, có hoa to, màu sắc rực rỡ (thường là màu đỏ, hồng hoặc trắng), được trồng làm cây cảnh hoặc làm thuốc.
Peony — a woody or bushy flowering plant with large, showy blooms (often red, pink, or white), commonly grown as an ornamental or used in traditional medicine.
牡丹花:一种木本或灌木状的花卉,花大而艳丽,常用于观赏或药用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây hoa mẫu đơn — Peony (formal). danh từ. Cây hoa mẫu đơn là cây bụi hoặc thân thảo có hoa lớn, nhiều cánh, thường trồng làm cảnh và biểu tượng sang trọng. Được dùng để chỉ cây trồng có hoa mẫu đơn hoặc hoa của nó. Dùng từ tiếng Anh formal “peony” trong văn viết, mô tả thực vật hoặc vườn; rarely an informal variant is used in casual talk, nên dùng hình thức formal khi dịch sang tiếng Anh.
cây hoa mẫu đơn — Peony (formal). danh từ. Cây hoa mẫu đơn là cây bụi hoặc thân thảo có hoa lớn, nhiều cánh, thường trồng làm cảnh và biểu tượng sang trọng. Được dùng để chỉ cây trồng có hoa mẫu đơn hoặc hoa của nó. Dùng từ tiếng Anh formal “peony” trong văn viết, mô tả thực vật hoặc vườn; rarely an informal variant is used in casual talk, nên dùng hình thức formal khi dịch sang tiếng Anh.
