ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cây lâu năm trong tiếng Anh

Cây lâu năm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cây lâu năm(Danh từ)

01

Cây sống nhiều năm, như đinh, lim, sến, táu, nhãn, mít, v.v.

A long‑lived (perennial) tree — a tree that lives for many years, such as ironwood, lim, sến, táu, longan, or jackfruit

多年生树

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cây lâu năm/

cây lâu năm — perennial tree (formal) / long-lived tree (informal). danh từ: cây có vòng đời kéo dài nhiều năm, thường ra hoa, kết trái hoặc phát triển lâu dài trên cùng một vị trí. Định nghĩa ngắn gọn: thực vật sống nhiều năm, không phải cây ngắn ngày. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu nông nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả cây lâu đời trong vườn.

cây lâu năm — perennial tree (formal) / long-lived tree (informal). danh từ: cây có vòng đời kéo dài nhiều năm, thường ra hoa, kết trái hoặc phát triển lâu dài trên cùng một vị trí. Định nghĩa ngắn gọn: thực vật sống nhiều năm, không phải cây ngắn ngày. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu nông nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả cây lâu đời trong vườn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.