Cây lâu năm

Cây lâu năm(Danh từ)
Cây sống nhiều năm, như đinh, lim, sến, táu, nhãn, mít, v.v.
A long‑lived (perennial) tree — a tree that lives for many years, such as ironwood, lim, sến, táu, longan, or jackfruit
多年生树
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây lâu năm — perennial tree (formal) / long-lived tree (informal). danh từ: cây có vòng đời kéo dài nhiều năm, thường ra hoa, kết trái hoặc phát triển lâu dài trên cùng một vị trí. Định nghĩa ngắn gọn: thực vật sống nhiều năm, không phải cây ngắn ngày. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu nông nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả cây lâu đời trong vườn.
cây lâu năm — perennial tree (formal) / long-lived tree (informal). danh từ: cây có vòng đời kéo dài nhiều năm, thường ra hoa, kết trái hoặc phát triển lâu dài trên cùng một vị trí. Định nghĩa ngắn gọn: thực vật sống nhiều năm, không phải cây ngắn ngày. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu nông nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả cây lâu đời trong vườn.
