Cây lúa mạch

Cây lúa mạch(Danh từ)
Loài cây thuộc họ lúa, hạt dùng làm lương thực, thức ăn, hoặc làm nguyên liệu sản xuất bia.
A cereal plant of the grass family whose grains are used as food, animal feed, and as a key ingredient in brewing beer (barley).
一种禾本科植物,谷物可用作食品、饲料和酿酒的主要原料。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây lúa mạch — barley plant (formal) — danh từ: cây lúa mạch là cây lương thực thuộc họ ngũ cốc, trồng để lấy hạt làm thức ăn và nguyên liệu sản xuất bia. Định nghĩa ngắn gọn: cây thân thảo, đầu mùa thu hái lấy hạt nhỏ hình hạt dài. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong nông nghiệp, nghiên cứu; ít có dạng thông tục, chỉ dùng từ này cho cả văn viết và nói chuyên môn.
cây lúa mạch — barley plant (formal) — danh từ: cây lúa mạch là cây lương thực thuộc họ ngũ cốc, trồng để lấy hạt làm thức ăn và nguyên liệu sản xuất bia. Định nghĩa ngắn gọn: cây thân thảo, đầu mùa thu hái lấy hạt nhỏ hình hạt dài. Ngữ cảnh: dùng thuật ngữ (formal) trong nông nghiệp, nghiên cứu; ít có dạng thông tục, chỉ dùng từ này cho cả văn viết và nói chuyên môn.
