Cây lược

Cây lược (Danh từ)
Vật dụng bằng nhựa, sừng, gỗ… dùng để chải tóc cho mượt, thường có răng đều nhau.
A comb — a handheld tool made of plastic, horn, or wood with evenly spaced teeth, used to smooth and arrange hair.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây lược — English: comb (formal). Danh từ. Danh từ chỉ vật dụng có răng dùng để chải tóc, gỡ rối và tạo kiểu. Cây lược thường làm từ nhựa, gỗ hoặc kim loại, có nhiều kích thước và kiểu răng khác nhau. Dùng từ “comb” trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật; trong giao tiếp thân mật người Việt vẫn nói “lược” mà không phân biệt, không có từ thông dụng thay thế hoàn toàn cho hình thức chính thức.
cây lược — English: comb (formal). Danh từ. Danh từ chỉ vật dụng có răng dùng để chải tóc, gỡ rối và tạo kiểu. Cây lược thường làm từ nhựa, gỗ hoặc kim loại, có nhiều kích thước và kiểu răng khác nhau. Dùng từ “comb” trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật; trong giao tiếp thân mật người Việt vẫn nói “lược” mà không phân biệt, không có từ thông dụng thay thế hoàn toàn cho hình thức chính thức.
