Cày ngầm

Cày ngầm(Động từ)
Cày ruộng ngập sâu
To plow (or till) a flooded field; to work the land when it is waterlogged
在水田耕作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cày ngầm — (informal) “grind secretly/quiet grind” — động từ ghép: chỉ hành động làm việc chăm chỉ, tích cực nhưng âm thầm, không khoe khoang; thường dùng khi ai đó nỗ lực học tập, làm việc hoặc luyện tập âm thầm để đạt kết quả. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội; trong văn viết trang trọng nên thay bằng cụm từ chính thức như “làm việc miệt mài một cách thầm lặng.”
cày ngầm — (informal) “grind secretly/quiet grind” — động từ ghép: chỉ hành động làm việc chăm chỉ, tích cực nhưng âm thầm, không khoe khoang; thường dùng khi ai đó nỗ lực học tập, làm việc hoặc luyện tập âm thầm để đạt kết quả. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội; trong văn viết trang trọng nên thay bằng cụm từ chính thức như “làm việc miệt mài một cách thầm lặng.”
