ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cày ngầm trong tiếng Anh

Cày ngầm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cày ngầm(Động từ)

01

Cày ruộng ngập sâu

To plow (or till) a flooded field; to work the land when it is waterlogged

在水田耕作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cày ngầm/

cày ngầm — (informal) “grind secretly/quiet grind” — động từ ghép: chỉ hành động làm việc chăm chỉ, tích cực nhưng âm thầm, không khoe khoang; thường dùng khi ai đó nỗ lực học tập, làm việc hoặc luyện tập âm thầm để đạt kết quả. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội; trong văn viết trang trọng nên thay bằng cụm từ chính thức như “làm việc miệt mài một cách thầm lặng.”

cày ngầm — (informal) “grind secretly/quiet grind” — động từ ghép: chỉ hành động làm việc chăm chỉ, tích cực nhưng âm thầm, không khoe khoang; thường dùng khi ai đó nỗ lực học tập, làm việc hoặc luyện tập âm thầm để đạt kết quả. Dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội; trong văn viết trang trọng nên thay bằng cụm từ chính thức như “làm việc miệt mài một cách thầm lặng.”

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.