Cây nhang

Cây nhang(Danh từ)
Cây hương
Incense stick (a thin stick coated with fragrant material, burned during religious rituals or for fragrance)
香火
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây nhang — incense stick (formal). danh từ. Cây nhang là que nhỏ làm từ gỗ, bột gỗ và hương liệu, khi đốt tỏa khói thơm dùng trong nghi lễ, cúng bái, tưởng niệm hoặc tạo không khí dịu nhẹ. Dùng từ chính thức “incense stick” trong văn viết, thông tin, và khi thảo luận nghi lễ; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể nói ngắn gọn “nhang” mà không cần thêm từ.
cây nhang — incense stick (formal). danh từ. Cây nhang là que nhỏ làm từ gỗ, bột gỗ và hương liệu, khi đốt tỏa khói thơm dùng trong nghi lễ, cúng bái, tưởng niệm hoặc tạo không khí dịu nhẹ. Dùng từ chính thức “incense stick” trong văn viết, thông tin, và khi thảo luận nghi lễ; trong giao tiếp thân mật vẫn có thể nói ngắn gọn “nhang” mà không cần thêm từ.
