Cày nông

Cày nông(Động từ)
Làm đất bằng cách dùng cày để chuẩn bị trồng trọt, thường là cày đất sâu.
To plow the land using a plow to prepare soil for planting, usually by turning the soil deeply.
犁地准备耕种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cày nông — plow, till (formal); to till/hoe (informal) — động từ chỉ hành động làm đất bằng cày hoặc dụng cụ để chuẩn bị gieo trồng. Đây là nghĩa phổ biến: xới, lật đất nhằm làm đất phì nhiêu và tạo luống. Dùng dạng trang trọng khi nói văn bản, báo cáo nông nghiệp; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc miêu tả công việc chân tay.
cày nông — plow, till (formal); to till/hoe (informal) — động từ chỉ hành động làm đất bằng cày hoặc dụng cụ để chuẩn bị gieo trồng. Đây là nghĩa phổ biến: xới, lật đất nhằm làm đất phì nhiêu và tạo luống. Dùng dạng trang trọng khi nói văn bản, báo cáo nông nghiệp; dùng dạng thông dụng, thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc miêu tả công việc chân tay.
