ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cấy rẽ trong tiếng Anh

Cấy rẽ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cấy rẽ(Động từ)

01

Thuê ruộng để làm và nộp một phần hoa lợi cho chủ ruộng

To farm land rented from a landowner and give part of the crop (harvest) to the owner as payment

承包土地并上交部分农作物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cấy rẽ/

cấy rẽ — (formal) grafting roots / (informal) không phổ biến: graft root — động từ chỉ kỹ thuật nông nghiệp ghép hoặc cấy bộ phận rễ mới vào cây mẹ để nhân giống hoặc khôi phục rễ. Nghĩa phổ biến là đưa rễ hoặc chồi rễ vào đất hoặc thân cây khác để cây phát triển. Dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn chuyên môn; ít dùng dạng informal trong hội thoại hàng ngày.

cấy rẽ — (formal) grafting roots / (informal) không phổ biến: graft root — động từ chỉ kỹ thuật nông nghiệp ghép hoặc cấy bộ phận rễ mới vào cây mẹ để nhân giống hoặc khôi phục rễ. Nghĩa phổ biến là đưa rễ hoặc chồi rễ vào đất hoặc thân cây khác để cây phát triển. Dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn chuyên môn; ít dùng dạng informal trong hội thoại hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.