Cấy rẽ

Cấy rẽ(Động từ)
Thuê ruộng để làm và nộp một phần hoa lợi cho chủ ruộng
To farm land rented from a landowner and give part of the crop (harvest) to the owner as payment
承包土地并上交部分农作物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cấy rẽ — (formal) grafting roots / (informal) không phổ biến: graft root — động từ chỉ kỹ thuật nông nghiệp ghép hoặc cấy bộ phận rễ mới vào cây mẹ để nhân giống hoặc khôi phục rễ. Nghĩa phổ biến là đưa rễ hoặc chồi rễ vào đất hoặc thân cây khác để cây phát triển. Dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn chuyên môn; ít dùng dạng informal trong hội thoại hàng ngày.
cấy rẽ — (formal) grafting roots / (informal) không phổ biến: graft root — động từ chỉ kỹ thuật nông nghiệp ghép hoặc cấy bộ phận rễ mới vào cây mẹ để nhân giống hoặc khôi phục rễ. Nghĩa phổ biến là đưa rễ hoặc chồi rễ vào đất hoặc thân cây khác để cây phát triển. Dùng dạng formal trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn chuyên môn; ít dùng dạng informal trong hội thoại hàng ngày.
