Cây thì là

Cây thì là(Danh từ)
Cây rau thuộc họ Hoa tán, thân thảo, có mùi thơm đặc trưng, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực.
Dill — an aromatic herb with feathery leaves, used as a culinary herb and seasoning in cooking.
香草
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây thì là — English: dill (formal). danh từ: cây gia vị thân thảo có lá mảnh, mùi thơm nhẹ, dùng làm gia vị và trang trí món ăn. Định nghĩa ngắn: cây rau gia vị có hương vị giống thì là, lá và hạt thường dùng trong nấu ăn và muối chua. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “dill” trong tài liệu, công thức nấu ăn; không có dạng thân mật phổ biến trong tiếng Anh.
cây thì là — English: dill (formal). danh từ: cây gia vị thân thảo có lá mảnh, mùi thơm nhẹ, dùng làm gia vị và trang trí món ăn. Định nghĩa ngắn: cây rau gia vị có hương vị giống thì là, lá và hạt thường dùng trong nấu ăn và muối chua. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “dill” trong tài liệu, công thức nấu ăn; không có dạng thân mật phổ biến trong tiếng Anh.
