Cây thương

Cây thương(Danh từ)
Một loại cây có thân gỗ nhỏ, lá hình trái xoan, quả có gai nhỏ, thường được dùng làm thuốc hoặc làm cảnh.
A small woody tree with oval leaves and small spiky fruits, often used as a medicinal plant or grown as an ornamental.
一种小型木本植物,叶子椭圆,果实有刺。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cây thương: English (formal) “spear tree” hoặc (informal) không có; danh từ. Cây thương là danh từ chỉ cây có cành, ngọn cứng nhọn như giáo, thường dùng làm vũ khí hoặc hàng rào tự nhiên; nghĩa phổ thông là cây có gai dài, cứng. Dùng từ trang trọng khi mô tả đặc điểm thực vật hoặc lịch sử; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng hình thức chính thức trong văn viết và nói lịch sự.
cây thương: English (formal) “spear tree” hoặc (informal) không có; danh từ. Cây thương là danh từ chỉ cây có cành, ngọn cứng nhọn như giáo, thường dùng làm vũ khí hoặc hàng rào tự nhiên; nghĩa phổ thông là cây có gai dài, cứng. Dùng từ trang trọng khi mô tả đặc điểm thực vật hoặc lịch sử; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng hình thức chính thức trong văn viết và nói lịch sự.
