Cây tùng

Cây tùng(Danh từ)
Loài cây thuộc họ Thông, thường mọc thẳng, có lá kim, sống lâu năm, thân gỗ, thường dùng làm cây cảnh hoặc biểu tượng cổ kính.
A species of pine tree with straight growth, needle-like leaves, long-living, woody stem, often used as ornamental tree or symbol of antiquity.
一种直立生长的松树,针叶,寿命长,木质树干,常作观赏树或古老象征。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cây tùng" trong tiếng Anh thường được dịch là "pine tree" (formal). Đây là danh từ chỉ loại cây thường xanh, có lá kim, thuộc họ thông. "Cây tùng" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như khi nói về thực vật học hoặc trong văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ dùng "pine tree" mà không có dạng informal khác.
"Cây tùng" trong tiếng Anh thường được dịch là "pine tree" (formal). Đây là danh từ chỉ loại cây thường xanh, có lá kim, thuộc họ thông. "Cây tùng" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như khi nói về thực vật học hoặc trong văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ dùng "pine tree" mà không có dạng informal khác.
