Cen-ti-mét

Cen-ti-mét(Danh từ)
Một phần trăm của mét (phiên âm từ tiếng Anh centimetre)
Centimetre (a metric unit of length equal to one hundredth of a metre; spelled "centimeter" in American English)
厘米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
centimet (centimeter) (formal) — danh từ: đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm mét, ký hiệu cm. Đơn vị chuẩn trong hệ mét để đo khoảng cách ngắn như chiều cao, kích thước đồ vật hoặc vẽ kỹ thuật. Dùng trong văn viết, kỹ thuật và học thuật (formal); trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường vẫn nói “xăng-ti-mét” hoặc rút gọn thành “cm” (informal) khi trao đổi nhanh.
centimet (centimeter) (formal) — danh từ: đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm mét, ký hiệu cm. Đơn vị chuẩn trong hệ mét để đo khoảng cách ngắn như chiều cao, kích thước đồ vật hoặc vẽ kỹ thuật. Dùng trong văn viết, kỹ thuật và học thuật (formal); trong giao tiếp hàng ngày người Việt thường vẫn nói “xăng-ti-mét” hoặc rút gọn thành “cm” (informal) khi trao đổi nhanh.
