Chả bõ

Chả bõ(Trạng từ)
Xem chẳng bõ
Not worth it; not worth bothering with
不值得
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chả bõ — English: (informal) “not worth it” or (formal) “not worth the trouble”; từ loại: thành ngữ/ cụm từ trạng từ. Nghĩa chính: diễn tả việc bỏ công sức, tiền bạc hoặc thời gian mà kết quả không xứng đáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn viết hoặc trao đổi lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để than phiền hoặc khuyên người khác nên bỏ qua.
chả bõ — English: (informal) “not worth it” or (formal) “not worth the trouble”; từ loại: thành ngữ/ cụm từ trạng từ. Nghĩa chính: diễn tả việc bỏ công sức, tiền bạc hoặc thời gian mà kết quả không xứng đáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn viết hoặc trao đổi lịch sự; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để than phiền hoặc khuyên người khác nên bỏ qua.
