Cha mẹ nuôi

Cha mẹ nuôi(Danh từ)
Người nhận con của ai làm con nuôi; người có trách nhiệm chăm sóc, nuôi dưỡng con nuôi như con ruột.
Adoptive parents — the people who legally and/or socially take in a child as their own and are responsible for raising, caring for, and nurturing that child as if they were biological parents.
养父母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) foster parents; (informal) adoptive parents — danh từ ghép. Cha mẹ nuôi chỉ những người chăm sóc, nuôi dưỡng và chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tình cảm cho một trẻ không phải con ruột. Được dùng khi nói về mối quan hệ nuôi dưỡng thay thế hoặc quan hệ pháp lý; dùng từ formal khi nói trong văn bản, thủ tục, pháp lý, và informal khi nói chuyện thân mật, trong gia đình hoặc với bạn bè.
(formal) foster parents; (informal) adoptive parents — danh từ ghép. Cha mẹ nuôi chỉ những người chăm sóc, nuôi dưỡng và chịu trách nhiệm pháp lý hoặc tình cảm cho một trẻ không phải con ruột. Được dùng khi nói về mối quan hệ nuôi dưỡng thay thế hoặc quan hệ pháp lý; dùng từ formal khi nói trong văn bản, thủ tục, pháp lý, và informal khi nói chuyện thân mật, trong gia đình hoặc với bạn bè.
