Chả quế

Chả quế(Danh từ)
Chả làm bằng thịt lợn nạc giã nhỏ trộn với mỡ thái hạt lựu, cùng với nước quế và một số gia vị khác, phết lên ống tre hoặc kim loại rồi nướng, khi chín có hình khum khum như thanh vỏ quế
A Vietnamese grilled pork sausage made from finely chopped lean pork mixed with diced fat, seasoned with cinnamon-flavored liquid and other spices, shaped onto a bamboo or metal skewer and grilled until cooked; it has a slightly curved shape similar to a cinnamon stick.
肉桂香肠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chả quế — English: cinnamon pork roll (formal). Danh từ. Món chả làm từ thịt heo xay trộn gia vị có quế, thường cuộn và chiên hoặc hấp, vị thơm, cay ấm của quế hòa cùng vị mặn ngọt. Dùng trong bữa ăn truyền thống, đặc biệt dịp Tết. Sử dụng tên chính thức trong thực đơn hoặc văn viết; có thể dùng đơn giản trong giao tiếp hàng ngày khi giới thiệu món ăn với người không chuyên.
chả quế — English: cinnamon pork roll (formal). Danh từ. Món chả làm từ thịt heo xay trộn gia vị có quế, thường cuộn và chiên hoặc hấp, vị thơm, cay ấm của quế hòa cùng vị mặn ngọt. Dùng trong bữa ăn truyền thống, đặc biệt dịp Tết. Sử dụng tên chính thức trong thực đơn hoặc văn viết; có thể dùng đơn giản trong giao tiếp hàng ngày khi giới thiệu món ăn với người không chuyên.
