Chắc hẳn

Chắc hẳn(Trạng từ)
Từ biểu thị ý tin chắc là như thế
An adverb expressing confidence that something is true or certain (e.g., "surely", "certainly", "no doubt")
肯定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) definitely; (informal) surely — trạng từ. Chắc hẳn là trạng từ dùng để diễn tả sự chắc chắn cao, biểu thị suy đoán hoặc khẳng định về điều gì đó có cơ sở. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi muốn khẳng định lịch sự; dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày để nhấn mạnh cảm nhận hoặc dự đoán, tránh lạm dụng trong lập luận học thuật nếu cần bằng chứng chặt chẽ.
(formal) definitely; (informal) surely — trạng từ. Chắc hẳn là trạng từ dùng để diễn tả sự chắc chắn cao, biểu thị suy đoán hoặc khẳng định về điều gì đó có cơ sở. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng khi muốn khẳng định lịch sự; dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày để nhấn mạnh cảm nhận hoặc dự đoán, tránh lạm dụng trong lập luận học thuật nếu cần bằng chứng chặt chẽ.
